đoán trước
Định nghĩa
- Động từ:
- Dự đoán, tiên đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai: Hành động sử dụng kiến thức, kinh nghiệm hoặc linh cảm để nói trước về một điều gì đó chưa xảy ra.
- Đoán biết trước, lường trước: Hành động suy đoán, tính toán để biết trước kết quả hoặc diễn biến của một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà khoa học cố gắng đoán trước diễn biến của cơn bão. (Các nhà khoa học cố gắng dự đoán diễn biến của cơn bão.)
- Không ai có thể đoán trước được tương lai một cách chính xác tuyệt đối. (Không ai có thể tiên đoán được tương lai một cách chính xác tuyệt đối.)
- Anh ấy đã đoán trước câu hỏi của giám khảo nên chuẩn bị rất kỹ. (Anh ấy đã lường trước câu hỏi của giám khảo nên chuẩn bị rất kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khó mà đoán trước": Diễn tả một sự việc có nhiều yếu tố bất ngờ, khó có thể dự liệu trước được.
- Thời tiết miền núi khó mà đoán trước. (Thời tiết miền núi khó mà dự đoán trước.)
- "Đoán trước được hậu quả": Có khả năng thấy trước, hình dung ra những kết quả tiêu cực sẽ xảy ra.
- Tôi đã đoán trước được hậu quả của quyết định đó. (Tôi đã lường trước được hậu quả của quyết định đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Dự đoán (động từ): Đưa ra phán đoán về điều sắp xảy ra, thường dựa trên cơ sở phân tích.
- Tiên đoán (động từ): Đoán trước tương lai, thường mang sắc thái huyền bí hoặc dựa trên điềm báo.
- Lường trước (động từ): Tính toán, suy xét để chuẩn bị cho những gì có thể xảy ra.
- Đoán định (động từ): Đoán và quyết định, đánh giá trước.
Từ đồng nghĩa
- Dự báo: Dự đoán, báo trước (thường dùng cho hiện tượng tự nhiên, kinh tế).
- Tiên liệu: Suy tính, lo liệu trước cho tương lai.
- Thấy trước: Hình dung, nhận thức được điều sẽ xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "đoán trước" trong tiếng Việt. Hành động này thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ hoặc kết hợp với các bổ ngữ như "đoán trước được", "đoán trước kết quả"...)
Thành ngữ liên quan
- "Biết trước như thần": Thành ngữ ca ngợi khả năng dự đoán chính xác một cách phi thường, như có phép tiên tri.
- Ông ấy đoán trước mọi chuyện, đúng là biết trước như thần. (Ông ấy dự đoán trước mọi chuyện, đúng là biết trước như thần.)
- "Đoán già đoán non": Thành ngữ chỉ việc suy đoán hết cách này đến cách khác, thường là không chắc chắn.
- Đừng đoán già đoán non nữa, cứ chờ kết quả đi. (Đừng suy đoán lung tung nữa, cứ chờ kết quả đi.) (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng "đoán" chứ không phải "đoán trước", thể hiện một hành động suy đoán nói chung.)